Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bāo · bō

剥

Nghĩabāo bóc; gọt; lột; bō bóc; lột; lột da
Bộ thủ刂
Âm Hán Việtbāo bóc
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bāoÂm Hán Việt: bócbóc; gọt; lột
  • bōbóc; lột; lột da

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 录 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 录

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.