Chữ Hán
录
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: lụckhắc gỗ
- họ [Lu4]
- nhật ký; ghi chép; quay
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 彐 + 氺
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 绿lǜmàu xanh lá; (tiếng lóng) (xuất phát từ 绿帽子 (lǜmàozi)) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)HSK 2
- 碌liùdùng trong 碌碡 (liùzhou); cách phát âm ở Đài Loan [lu4]HSK 5
- 剥bāoÂm Hán Việt: bócbóc; gọt; lộtHSK 7–9
- 渌lùnước trong; lọc chất lỏng
- 逯lùđi thận trọng; đi không mục đích
- 氯lǜclo (hóa học)
- 禄lùphúc lành; lương quan chức
- 箓lùsổ ghi chép; lưu trữ; bùa viết của Đạo giáo; tài liệu tiên tri chứng thực vận mệnh triều đại
- 録lùbiến thể tiếng Nhật của 录 (lù)
Từ có chữ này
- 录取Âm Hán Việt: lục thủchấp nhận ứng viên (sinh viên, nhân viên, v.v.) vượt kỳ thi đầu vào; nhận vào (một sinh viên); tuyển dụng (ứng viên xin việc)HSK 5
- 录音Âm Hán Việt: lục âmghi âm (âm thanh); bản ghi âmHSK 5
- 登录Âm Hán Việt: đăng lụcđăng ký; đăng nhậpHSK 5
- 纪录Âm Hán Việt: kỉ lụcbiến thể của 记录 (jìlù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")HSK 5
- 记录Âm Hán Việt: kí lụcghi chép; bản ghi chép; người ghi chépHSK 5
- 纪录片Âm Hán Việt: kỉ lục phiếnphim tài liệu (phim hoặc chương trình TV)HSK 5
- 录像Âm Hán Việt: lục tượngquay video; ghi hình; videoHSK 6
- 录制Âm Hán Việt: lục chếghi âm hoặc ghi hình (video hoặc âm thanh)HSK 6
- 录用Âm Hán Việt: lục dụngthuê (nhân viên); chấp nhận (bản thảo) để xuất bảnHSK 6
- 目录Âm Hán Việt: mục lụcmục lục; bảng mục lục; danh bạ (trên ổ cứng máy tính)HSK 6
- 回忆录Âm Hán Việt: hồi ức lụchồi kýHSK 7–9
- 备忘录Âm Hán Việt: bị vong lụcbản ghi nhớ; bản nhắc việc; sổ ghi nhớHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 自上学期开始,我就用手机软件记录每天的收入和支出。这个习惯已帮我节约了不少钱。Kể từ đầu học kỳ trước, mình đã dùng ứng dụng điện thoại ghi lại thu nhập và chi tiêu mỗi ngày. Thói quen này đã giúp mình tiết kiệm được không ít tiền.
- 阿明,刚才纪录片里提到,过去由于极端气候和人类过度开发,致使大片湿地面积锐减,好几种珍稀水鸟一度濒临灭绝。Minh ơi, vừa nãy trong phim tài liệu có nhắc tới, trước đây do khí hậu cực đoan và con người khai thác quá mức, khiến diện tích lớn vùng đất ngập nước sụt giảm mạnh, mấy loài chim nước quý hiếm có lúc đứng bên bờ vực tuyệt chủng.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.