Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lù · Lù · lù

录

Nghĩakhắc gỗ; họ [Lu4]; nhật ký; ghi chép; quay
Bộ thủ彐
Âm Hán Việtlục
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lùÂm Hán Việt: lụckhắc gỗ
  • Lùhọ [Lu4]
  • lùnhật ký; ghi chép; quay

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 彐 + 氺

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.