Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
录
Phồn thể: [彔]Nghĩa tiếng Việtkhắc gỗ
Âm Hán Việtlục
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 khắc gỗ
Câu ví dụ
- 阿明,刚才纪录片里提到,过去由于极端气候和人类过度开发,致使大片湿地面积锐减,好几种珍稀水鸟一度濒临灭绝。Minh ơi, vừa nãy trong phim tài liệu có nhắc tới, trước đây do khí hậu cực đoan và con người khai thác quá mức, khiến diện tích lớn vùng đất ngập nước sụt giảm mạnh, mấy loài chim nước quý hiếm có lúc đứng bên bờ vực tuyệt chủng.
- 自上学期开始,我就用手机软件记录每天的收入和支出。这个习惯已帮我节约了不少钱。Kể từ đầu học kỳ trước, mình đã dùng ứng dụng điện thoại ghi lại thu nhập và chi tiêu mỗi ngày. Thói quen này đã giúp mình tiết kiệm được không ít tiền.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 登录[登錄][đăng lục]Cấp: HSK 5đăng ký; đăng nhập
- 纪录[紀錄][kỉ lục]Cấp: HSK 5biến thể của 记录 (jìlù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
- 记录[記錄][kí lục]Cấp: HSK 5ghi chép; bản ghi chép; người ghi chép
- 录取[錄取][lục thủ]Cấp: HSK 5chấp nhận ứng viên (sinh viên, nhân viên, v.v.) vượt kỳ thi đầu vào; nhận vào (một sinh viên); tuyển dụng (ứng viên xin việc)
- 录音[錄音][lục âm]Cấp: HSK 5ghi âm (âm thanh); bản ghi âm
- 纪录片[紀錄片][kỉ lục phiến]Cấp: HSK 5phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV)
- 录像[錄像][lục tượng]Cấp: HSK 6quay video; ghi hình; video
- 录用[錄用][lục dụng]Cấp: HSK 6thuê (nhân viên); chấp nhận (bản thảo) để xuất bản
- 录制[錄製][lục chế]Cấp: HSK 6ghi âm hoặc ghi hình (video hoặc âm thanh)
- 目录[目錄][mục lục]Cấp: HSK 6mục lục; bảng mục lục; danh bạ (trên ổ cứng máy tính)
- 备忘录[備忘錄][bị vong lục]Cấp: HSK 7–9bản ghi nhớ; bản nhắc việc; sổ ghi nhớ
- 回忆录[回憶錄][hồi ức lục]Cấp: HSK 7–9hồi ký
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 共享[cộng hưởng]Cấp: HSK 5chia sẻ; cùng hưởng
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 恋爱[戀愛][luyến ái]Cấp: HSK 5(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
- 量[lượng]Cấp: HSK 5sức chứa; số lượng; khối lượng
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này