Cấp: HSK 5Từ ghép
开发
Phồn thể: [開發]Nghĩa tiếng Việtkhai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển
Âm Hán Việtkhai phát
- 2 chữ
- 9 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển
Câu ví dụ
- 阿明,刚才纪录片里提到,过去由于极端气候和人类过度开发,致使大片湿地面积锐减,好几种珍稀水鸟一度濒临灭绝。Minh ơi, vừa nãy trong phim tài liệu có nhắc tới, trước đây do khí hậu cực đoan và con người khai thác quá mức, khiến diện tích lớn vùng đất ngập nước sụt giảm mạnh, mấy loài chim nước quý hiếm có lúc đứng bên bờ vực tuyệt chủng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 开发区[開發區][khai phát khu]Cấp: HSK 7–9khu phát triển
- 开发商[開發商][khai phát thương]Cấp: HSK 7–9nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.)
- 开发者[開發者]nhà phát triển
- 开发过程[開發過程]quá trình phát triển
- 开发环境[開發環境]môi trường phát triển (máy tính)
- 开发人员[開發人員]nhà phát triển
- 开发银行[開發銀行]ngân hàng phát triển
- 开发周期[開發周期]chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển; cũng viết 開發週期|开发周期
- 开发周期[開發週期]chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển
- 软件开发[軟件開發]phát triển phần mềm
- 非洲开发银行[非洲開發銀行]Ngân hàng Phát triển Châu Phi
- 国家开发银行[國家開發銀行]Ngân hàng Phát triển Trung Quốc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创造[創造][sáng tạo]Cấp: HSK 5tạo ra; mang lại; sản xuất
- 代替[đại thế]Cấp: HSK 5thay thế; thay cho
- 救[捄][cứu]Cấp: HSK 5biến thể của 救 (jiù)
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 救护车[救護車][cứu hộ xa]Cấp: HSK 5xe cứu thương
- 就业[就業][tựu nghiệp]Cấp: HSK 5tìm được việc làm; việc làm
- 久远[久遠][cửu viễn]Cấp: HSK 5cũ; xưa; xa xôi
- 据[㨿][cứ]Cấp: HSK 5biến thể của 据 (jù)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này