Từ ghép
软件开发
Phồn thể: [軟件開發]Nghĩa
- 1 phát triển phần mềm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 软[nhuyễn]mềm; dẻoTrang chữ →
- 件[kiện]món; thành phần; lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.Trang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.