Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ruǎn · ruǎn

软

Nghĩamềm; dẻo; biến thể của 软 (ruǎn)
Bộ thủ车
Âm Hán Việtnhuyễn
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ruǎnÂm Hán Việt: nhuyễnmềm; dẻo
  • ruǎnbiến thể của 软 (ruǎn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 车 + 欠

  • Phần chỉ nghĩa: 车
  • Phần chỉ âm: 欠

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.