Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
qī

期

Phồn thể: [朞]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 期 (qī); thời kỳ; chu kỳ
Âm Hán Việtkì
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 期 (qī)
  2. 2 thời kỳ
  3. 3 chu kỳ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
qī

期

Nghĩa tiếng Việtmột khoảng thời gian; giai đoạn; lượng từ cho số phát hành của tạp chí, khóa học
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một khoảng thời gian
  2. 2 giai đoạn
  3. 3 lượng từ cho số phát hành của tạp chí, khóa học
  4. 4 thời gian
  5. 5 học kỳ
  6. 6 thời kỳ
  7. 7 kỳ vọng
  8. 8 âm đọc ở Đài Loan: [qi2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập