Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
期
Phồn thể: [朞]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 期 (qī); thời kỳ; chu kỳ
Âm Hán Việtkì
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 期 (qī)
- 2 thời kỳ
- 3 chu kỳ
Câu ví dụ
- 不管怎么打折,我们都要先看看生产日期和质量。如果买太多吃不完,反而是一种浪费。Bất kể giảm giá thế nào, chúng mình đều phải xem ngày sản xuất và chất lượng trước. Nếu mua nhiều quá ăn không hết thì ngược lại là một sự lãng phí.
- 你说得有道理。既然我们这个星期只需要两盒牛奶,那就按需要买吧,这款产品质量好,确实值得买。Bạn nói có lý. Đã tuần này chúng mình chỉ cần hai hộp sữa, vậy thì cứ mua theo nhu cầu nhé, sản phẩm này chất lượng tốt, quả thực đáng mua.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 星期[tinh kì]Cấp: HSK 1tuần; ngày trong tuần; Chủ nhật
- 星期日[tinh kì nhật]Cấp: HSK 1chủ nhật
- 星期天[tinh kì thiên]Cấp: HSK 1Chủ Nhật
- 假期[giả kì]Cấp: HSK 3kỳ nghỉ
- 学期[學期][học kì]Cấp: HSK 3học kỳ
- 期末[kì mạt]Cấp: HSK 4cuối kỳ
- 期中[kì trung]Cấp: HSK 4tạm thời; giữa kỳ
- 日期[nhật kì]Cấp: HSK 4ngày tháng
- 长期[長期][trường kì]Cấp: HSK 5dài hạn; thời gian dài; dài hạn (của dự báo)
- 初期[sơ kì]Cấp: HSK 5giai đoạn đầu; thời kỳ bắt đầu
- 到期[đáo kì]Cấp: HSK 5đến hạn (khoản vay, v.v.); hết hạn (thị thực, v.v.); đáo hạn (trái phiếu đầu tư, v.v.)
- 定期[định kì]Cấp: HSK 5vào các ngày cố định; định kỳ; theo định kỳ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱歉[bão khiểm]Cấp: HSK 4xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
- 保证[保證][bảo chứng]Cấp: HSK 4bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
- 表扬[表揚][biểu dương]Cấp: HSK 4khen ngợi; tuyên dương
- 场[場][trường]Cấp: HSK 4nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)
- 诚实[誠實][thành thực]Cấp: HSK 4thành thật
- 吹[xuy]Cấp: HSK 4thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung
- 此次[thử thứ]Cấp: HSK 4lần này
- 词语[詞語][từ ngữ]Cấp: HSK 4từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cách nói ngày tháng và thứ trong tuần (月 / 日 / 号 / 星期) · X 月 + Y 日 (hoặc 号) + 星期 ZHSK 1
- Lượng từ sự việc & văn hoá: 场, 份, 幅, 首, 项, 期, 趟, 棵 · Số từ + 场(mưa/cuộc thi) / 份(báo/quà/việc) / 幅(tranh) / 首(bài thơ/nhạc) / 项(hạng mục) / 趟(chuyến) / 棵(cây)HSK 4
- Cấu trúc mục tiêu 旨在… / 以期… · Chính sách/Biện pháp + 旨在 + Mục tiêu cốt lõi,以期 + Kết quả kỳ vọngHSK 6
- Cấu trúc báo việc sắp xảy ra 快要…了 / 就要…了 · Chủ ngữ + 快要 / 快 / 就要 / 要 + Động từ (+ Tân ngữ) + 了HSK 2
- Lặp lại động từ & Thời lượng ngắn 一会儿 · V + V / V + 一 + V / V + 一会儿HSK 2
- Liên từ tổng kết 总之 / 总的来说 · 总之,Mệnh đề kết luận ngắn gọn | 总的来说,Mệnh đề đánh giá tổng thểHSK 4