Cấp: HSK 4Từ ghép
质量
Phồn thể: [質量]Nghĩa tiếng Việtchất lượng; (vật lý) khối lượng
Âm Hán Việtchất lượng
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chất lượng
- 2 (vật lý) khối lượng
Câu ví dụ
- 不管怎么打折,我们都要先看看生产日期和质量。如果买太多吃不完,反而是一种浪费。Bất kể giảm giá thế nào, chúng mình đều phải xem ngày sản xuất và chất lượng trước. Nếu mua nhiều quá ăn không hết thì ngược lại là một sự lãng phí.
- 你说得有道理。既然我们这个星期只需要两盒牛奶,那就按需要买吧,这款产品质量好,确实值得买。Bạn nói có lý. Đã tuần này chúng mình chỉ cần hai hộp sữa, vậy thì cứ mua theo nhu cầu nhé, sản phẩm này chất lượng tốt, quả thực đáng mua.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 高质量[高質量]chất lượng cao
- 质量块[質量塊]một khối; một vật thể
- 质量数[質量數]số khối
- 服务质量[服務質量]chất lượng dịch vụ; QOS
- 临界质量[臨界質量]khối lượng tới hạn
- 原子质量[原子質量]khối lượng nguyên tử
- 质量保障[質量保障]đảm bảo chất lượng (QA)
- 质量管理[質量管理]quản lý chất lượng
- 质量检查[質量檢查]kiểm tra chất lượng
- 身体质量指数[身體質量指數]chỉ số khối cơ thể (BMI)
- 国家质量监督检验检疫总局[國家質量監督檢驗檢疫總局]Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch Nhà nước Trung Quốc (AQSIQ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 饼干[餅乾][bánh kiền]Cấp: HSK 4bánh quy; bánh cookie
- 不管[bất quản]Cấp: HSK 4không quan tâm; bất kể; dù sao đi nữa
- 不论[不論][bất luận]Cấp: HSK 4bất kể; cho dù là (ai, như thế nào, v.v.); bất chấp
- 打折[đả chiết]Cấp: HSK 4giảm giá
- 顾客[顧客][cố khách]Cấp: HSK 4khách hàng; thân chủ
- 价格[價格][giá cách]Cấp: HSK 4giá
- 降[giáng]Cấp: HSK 4rơi; giảm; xuống
- 降低[giáng đây]Cấp: HSK 4giảm; hạ thấp; hạ xuống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ nguồn gốc & tác nhân 由 / 自 / 随着 · 由 + Người phụ trách/Thành phần + Động từ | 自 + Thời gian/Địa điểm | 随着 + Sự biến đổi (Danh từ hoá),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Phức câu điều kiện bất kể 无论 / 不管 / 不论…都… · 无论 / 不管 / 不论 + Đại từ nghi vấn / A 还是 B / 多(么)+Tính từ,Chủ ngữ + 都 / 也 + Vị ngữHSK 4
- Cấu trúc chọn lựa ưu tiên 与其…不如… / 宁可…也不… · 与其 + A (phương án kém),不如 + B (phương án tốt hơn) | 宁可 + A (chấp nhận thiệt/khó),也不 + B (tuyệt đối không)HSK 5
- Liên từ thừa nhận & chuyển ý 固然…但是 / 却 / 可… · Vế 1 + 固然 + Khẳng định sự thật,但 / 却 / 可 + Vế 2 (nhấn mạnh khía cạnh quan trọng hơn)HSK 5
- Động từ 倒逼 + Cải cách / Đổi mới (tạo áp lực ngược buộc phải nâng cấp) · Tiêu chuẩn khắt khe / Rào cản + 倒逼 + Doanh nghiệp + 转型升级HSK 7–9