Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国家质量监督检验检疫总局

Phồn thể: [國家質量監督檢驗檢疫總局]
Guójiā Zhìliàng Jiāndū Jiǎnyàn Jiǎnyì Zǒngjú
Nghĩa tiếng ViệtTổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch Nhà nước Trung Quốc (AQSIQ)
  • 12 chữ
  • 118 nét