Từ ghép
国家质量监督检验检疫总局
Phồn thể: [國家質量監督檢驗檢疫總局]Nghĩa tiếng ViệtTổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch Nhà nước Trung Quốc (AQSIQ)
- 12 chữ
- 118 nét
Nghĩa
- 1 Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch Nhà nước Trung Quốc (AQSIQ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 质tính cách; bản chất; chất lượngTrang chữ →
- 量[lượng]sức chứa; số lượng; khối lượngTrang chữ →
- 监giám sát; kiểm tra; nhà giamTrang chữ →
- 督(hình thức kết hợp) giám sátTrang chữ →
- 检kiểm tra; khám xét; kiểm duyệtTrang chữ →
- 验[nghiệm]kiểm tra; thử; nghiệmTrang chữ →
- 检kiểm tra; khám xét; kiểm duyệtTrang chữ →
- 疫(hình thức kết hợp) dịch bệnh; bệnh dịchTrang chữ →
- 总[tổng]tổng thể; toàn bộ; tóm lại; trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũngTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →