Chữ HánChữ đa âm
监
Nghĩa người giám sát; giám sát; kiểm tra; nhà giam
Bộ thủ皿
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- người giám sát
- giám sát; kiểm tra; nhà giam
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 皿 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 监测Âm Hán Việt: giám trắcgiám sátHSK 6
- 监督Âm Hán Việt: giám đốckiểm soát; giám sát; kiểm traHSK 6
- 监察Âm Hán Việt: giám sátgiám sát; kiểm soátHSK 7–9
- 监护Âm Hán Việt: giám hộlàm người giám hộHSK 7–9
- 监控Âm Hán Việt: giám khốnggiám sátHSK 7–9
- 监狱Âm Hán Việt: giám ngụcnhà tùHSK 7–9
- 监视Âm Hán Việt: giám thịgiám sát; theo dõi chặt chẽ; giám thịHSK 7–9
- 监管Âm Hán Việt: giám quảngiám sát; phụ trách; quản lýHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.