Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jiàn · jiān

监

Nghĩajiàn người giám sát; jiān giám sát; kiểm tra; nhà giam
Bộ thủ皿
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.