Chữ HánChữ đa âm
槛
Nghĩa lan can; tay vịn; lồng cho động vật hoặc tù nhân; ngưỡng cửa; ngưỡng
Bộ thủ木
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- lan can; tay vịn; lồng cho động vật hoặc tù nhân
- ngưỡng cửa; ngưỡng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 监
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 监
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.