Chữ đơnChữ đa âm
槛
Phồn thể: [檻]Nghĩa tiếng Việtlan can; tay vịn; lồng cho động vật hoặc tù nhân
- 1 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lan can
- 2 tay vịn
- 3 lồng cho động vật hoặc tù nhân
- 4 chở tù nhân trong lồng trên xe
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 门槛[門檻]Cấp: HSK 7–9bậc cửa; ngưỡng cửa; ngưỡng
- 槛车[檻車]xe có lồng, dùng để áp giải tù nhân
- 阑槛[闌檻]hàng rào; tay vịn
- 阑槛[闌檻]xem 阑槛 (lánjiàn)
- 笼槛[籠檻]lồng (cho động vật)
- 下槛[下檻]ngưỡng cửa
- 轩槛[軒檻]lan can ban công
- 核门槛[核門檻]ngưỡng hạt nhân
- 雕楹碧槛[雕楹碧檻]cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ
- 槛花笼鹤[檻花籠鶴]hoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân
- 笼鸟槛猿[籠鳥檻猿]chim trong lồng, khỉ trong chuồng (thành ngữ); tù nhân
- 踏破门槛[踏破門檻]mòn cả ngưỡng cửa (thành ngữ); chen chúc trước cửa nhà ai đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan