Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

槛

Phồn thể: [檻]
jiàn
Nghĩa tiếng Việtlan can; tay vịn; lồng cho động vật hoặc tù nhân
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lan can
  2. 2 tay vịn
  3. 3 lồng cho động vật hoặc tù nhân
  4. 4 chở tù nhân trong lồng trên xe

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

槛

Phồn thể: [檻]
kǎn
Nghĩa tiếng Việtngưỡng cửa; ngưỡng
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngưỡng cửa
  2. 2 ngưỡng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập