Houzii
← Từ điển
Từ ghép

槛花笼鹤

Phồn thể: [檻花籠鶴]
jiànhuālónghè
Nghĩa tiếng Việthoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân
  • 4 chữ
  • 47 nét