Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lóng · lǒng

笼

Nghĩalóng khung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ; giỏ hấp; lǒng bao trùm; che phủ; (dùng trong 笼子 (lǒngzi)) hộp lớn; tiếng Đài Loan [long2]
Bộ thủ⺮
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • lóngkhung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ; giỏ hấp
  • lǒngbao trùm; che phủ; (dùng trong 笼子 (lǒngzi)) hộp lớn; tiếng Đài Loan [long2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 龙

  • Phần chỉ nghĩa: ⺮
  • Phần chỉ âm: 龙

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.