Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

笼子

Phồn thể: [籠子]
lóngzi
Nghĩa tiếng Việtlồng; giỏ; đồ đựng
Âm Hán Việtlồng tí
  • 2 chữ
  • 14 nét
Từ ghépChữ đa âm

笼子

Phồn thể: [籠子]
lǒngzi
Nghĩa tiếng Việthộp lớn; rương; hòm
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 hộp lớn; rương; hòm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập