Cấp: HSK 4Từ ghép
帽子
Nghĩa
- 1 mũ
- 2 nón
- 3 (bóng) nhãn
- 4 mang tiếng xấu
Lượng từ dạy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 戴帽子đội mũ; (nghĩa bóng) bị kỳ thị; bị gán mác
- 高帽子mũ giấy hình nón cao đội để bêu xấu; mũ của kẻ ngốc; (nghĩa bóng) lời nịnh hót
- 扣帽子gán cho ai đó nhãn không công bằng; từ quyền lực
- 绿帽子[綠帽子]mũ xanh (nghĩa bóng, biểu tượng của người bị cắm sừng)
- 摘帽子nghĩa đen: cởi mũ; nghĩa bóng: được xóa bỏ cáo buộc không công bằng; phục hồi danh dự
- 戴高帽子(khẩu ngữ) trở thành đối tượng của sự nịnh nọt; được đặt lên bệ cao
- 戴绿帽子[戴綠帽子]bị đối tác lừa dối (trước đây có nghĩa "bị cắm sừng", tức là chỉ áp dụng cho nam giới)
- 帽子戏法[帽子戲法]cú hat-trick (khi một cầu thủ ghi ba bàn)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 两[兩][lưỡng]Cấp: HSK 1hai; cả hai; một vài
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 存[tồn]Cấp: HSK 4tồn tại; gửi; lưu trữ
- 赶紧[趕緊][cản khẩn]Cấp: HSK 4vội vàng; không chậm trễ
- 赶快[趕快][cản khoái]Cấp: HSK 4nhanh chóng; ngay lập tức
- 将[將][tướng]Cấp: HSK 4sẽ; dùng; lấy
- 将要[將要][tướng yếu]Cấp: HSK 4sẽ; sắp; sắp sửa
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này