Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

顶

Phồn thể: [頂]
dǐng
Nghĩa tiếng Việtđỉnh; mỏm đầu; trên cùng
Âm Hán Việtđính
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 13 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đỉnh
  2. 2 mỏm đầu
  3. 3 trên cùng
  4. 4 mái
  5. 5 người nhất
  6. 6 đội lên đầu
  7. 7 đẩy lên trên
  8. 8 đi ngược lại
Xem thêm 5 nghĩa
  1. 9 thay thế
  2. 10 thế chỗ
  3. 11 chịu đựng (bom đạn từ trên không, mưa đá, v.v.)
  4. 12 (lóng) "đẩy" một chủ đề trên diễn đàn để tăng tương tác
  5. 13 lượng từ cho mũ, nón, khăn trùm đầu, v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập