Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

顶尖

Phồn thể: [頂尖]
dǐngjiān
Nghĩa tiếng Việtđỉnh; điểm cao nhất; tốt nhất thế giới
Âm Hán Việtđính tiêm
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đỉnh
  2. 2 điểm cao nhất
  3. 3 tốt nhất thế giới
  4. 4 số một
  5. 5 xuất sắc nhất (đối thủ)
  6. 6 hàng đầu (nhân vật trong một lĩnh vực nhất định)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập