Từ ghép
顶尖儿
Phồn thể: [頂尖兒]Nghĩa
- 1 đỉnh
- 2 điểm cao nhất
- 3 tốt nhất thế giới
- 4 số một
- 5 xuất sắc nhất (đối thủ)
- 6 hàng đầu (nhân vật trong một lĩnh vực nhất định)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.