Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顶尖儿

Phồn thể: [頂尖兒]
dǐngjiānr
Nghĩa tiếng Việtđỉnh; điểm cao nhất; tốt nhất thế giới
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đỉnh
  2. 2 điểm cao nhất
  3. 3 tốt nhất thế giới
  4. 4 số một
  5. 5 xuất sắc nhất (đối thủ)
  6. 6 hàng đầu (nhân vật trong một lĩnh vực nhất định)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập