Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dǐng

顶

Nghĩađỉnh; mỏm đầu; trên cùng
Bộ thủ页
Âm Hán Việtđính
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.