Chữ Hán
顶
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đínhđỉnh; mỏm đầu; trên cùng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 丁 + 页
- 丁dīng[đinh]nam trưởng thành; Thiên Can thứ tư 天干 (tiāngān); thứ tư (dùng như "4" hoặc "D")
- 页yè[hiệp]trang; lá
- Phần chỉ nghĩa: 页
- Phần chỉ âm: 丁
Từ có chữ này
- 山顶Âm Hán Việt: sơn đínhđỉnh đồiHSK 6
- 封顶Âm Hán Việt: phong đínhlợp mái (một tòa nhà); lợp nóc (hoàn thành công trình xây dựng); (ví von) đặt mức trần (cho chi tiêu, giải thưởng, tham vọng, v.v.)HSK 7–9
- 登顶Âm Hán Việt: đăng đính(nghĩa đen và nghĩa bóng) lên đến đỉnhHSK 7–9
- 顶多Âm Hán Việt: đính đanhiều nhất; tối đaHSK 7–9
- 顶尖Âm Hán Việt: đính tiêmđỉnh; điểm cao nhất; tốt nhất thế giớiHSK 7–9
- 顶级Âm Hán Việt: đính cấphàng đầu; hạng nhấtHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.