Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

顶多

Phồn thể: [頂多]
dǐngduō
Nghĩa tiếng Việtnhiều nhất; tối đa
Âm Hán Việtđính đa
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhiều nhất
  2. 2 tối đa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập