Chữ HánChữ đa âm
页
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: hiệptrang; lá
- đầu
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 贝 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 题tíÂm Hán Việt: đềchủ đề; vấn đề thảo luận; câu hỏi thiHSK 1
- 颜yánmàu; sắc mặt; dung mạoHSK 2
- 须xūÂm Hán Việt: tuaphải; cần phải; đợiHSK 3
- 顾gùÂm Hán Việt: cốchăm sóc; xem xét; quan tâmHSK 3
- 项xiàngÂm Hán Việt: hạngsau cổ; mục; điềuHSK 4
- 顺shùnÂm Hán Việt: thuậntuân theo; theo; sắp xếpHSK 4
- 烦fánÂm Hán Việt: phiềncảm thấy bực bội; làm phiền; quấy rầyHSK 4
- 顿dùnÂm Hán Việt: đốndừng; tạm dừng; sắp xếpHSK 4
- 预yùứng trước; trước; dự trướcHSK 4
- 硕shuòlớn; toHSK 4
- 频píntần suất; thường xuyên; lặp đi lặp lạiHSK 4
- 领lǐngÂm Hán Việt: lãnhcổ; cổ áo; dẫn dắtHSK 5
- 颗kēÂm Hán Việt: khoảlượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v.HSK 5
- 顶dǐngÂm Hán Việt: đínhđỉnh; mỏm đầu; trên cùngHSK 6
- 顽wánnghịch ngợm; bướng bỉnh; chơiHSK 6
- 颈gěngdùng trong 脖颈儿 (bógěngr)HSK 6
- 颖yǐngđầu hạt; vỏ; lưỡiHSK 6
- 额ébiến thể của 额 (é)HSK 6
- 顷qǐngđơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hecta; một lúc ngắn; mới đâyHSK 7–9
- 颁bānban hành; gửi đi; phát hànhHSK 7–9
- 颂sòngthơ ca tụng; điếu văn; ca ngợi trong văn viếtHSK 7–9
- 颇pōÂm Hán Việt: phởkhá; tương đối; đáng kểHSK 7–9
- 颊jiámáHSK 7–9
- 颓tuíbiến thể của 颓 (tuí)HSK 7–9
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 同学们,请把课本翻到第二十页。我已经把今天要学的重点句子写在黑板上了,大家看得清楚吗?Các em, mời mở sách giáo khoa ra trang hai mươi. Thầy đã viết những câu trọng tâm cần học hôm nay lên bảng đen rồi, cả lớp nhìn có rõ không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.