Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yán · Yán · yán

颜

Nghĩamàu; sắc mặt; dung mạo; họ [Yan2]; biến thể Nhật Bản của 颜 (yán)
Bộ thủ页
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yánmàu; sắc mặt; dung mạo
  • Yánhọ [Yan2]
  • yánbiến thể Nhật Bản của 颜 (yán)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 彦 + 页

  • Phần chỉ nghĩa: 页
  • Phần chỉ âm: 彦

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.