Cấp: HSK 1Từ ghép
什么
Phồn thể: [什麼]Nghĩa tiếng Việtgì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
Âm Hán Việtthập ma
- 2 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 gì?
- 2 điều gì đó; bất kỳ điều gì
Câu ví dụ
- 王先生、李女士,请坐,请喝一杯热茶!你们早饭想吃什么?Thưa ông Vương, bà Lý, mời ngồi, mời uống một tách trà nóng ạ! Bữa sáng hai vị muốn ăn gì?
- 妈妈,您会做什么中国菜?我喜欢饺子和面条儿。Mẹ ơi, mẹ biết làm món Trung Quốc gì ạ? Con thích sủi cảo và mì sợi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 为什么[為什麼][vi thập ma]Cấp: HSK 2tại sao?; vì lý do gì?
- 干什么[幹什麼]bạn đang làm gì?; anh ấy đang định làm gì?
- 没什么[沒什麼]không sao; không có gì; đừng bận tâm; nghĩ không có gì; rất hân hạnh; không có chi; không có gì
- 凭什么[憑什麼](nói) tại sao?; vì lý do gì?
- 什么的[什麼的]vân vân; và tương tự; và những thứ tương tự khác
- 什么人[什麼人]ai?; người (loại) nào?
- 什么事[什麼事]gì?; việc gì?
- 什么样[什麼樣]loại gì?; dạng gì?
- 没有什么[沒有什麼]không có gì; không có gì đáng kể
- 什么地方[什麼地方]ở đâu đó; nơi nào; ở đâu?
- 什么好说[什麼好說]điều gì đó thích đáng để nói
- 什么时候[什麼時候]khi nào?; vào lúc nào?
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不[bất]Cấp: HSK 1không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-
- 对不起[對不起][đỗi bất khởi]Cấp: HSK 1Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
- 高兴[高興][cao hưng]Cấp: HSK 1vui; vui vẻ; sẵn lòng (làm gì đó)
- 很[ngận]Cấp: HSK 1(phó từ mức độ); khá; rất
- 叫[khiếu]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4kêu; gọi; đặt hàng
- 没关系[沒關係][một quan hệ]Cấp: HSK 1không sao đâu
- 没事[沒事][một sự]Cấp: HSK 1không quan trọng; không có gì; đừng bận tâm
- 名字[danh tự]Cấp: HSK 1tên (của người hoặc vật)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc chỉ thời điểm ...的时候 và 什么时候 (khi nào) · Cụm động từ / Chủ-vị + 的时候 · 什么时候 + Động từ?HSK 1
- Đại từ nghi vấn 什么 (shénme) và động từ 叫 (jiào) · Chủ ngữ + 叫 + 什么 (+ 名字)?HSK 1
- Hỏi lý do 为什么 & Phỏng đoán 可能 · Chủ ngữ + 为什么 + Vị ngữ? / Chủ ngữ + 可能 + Vị ngữHSK 2
- Đại từ nghi vấn dùng liên toả (什么…就…什么 / 哪儿…就…哪儿) · Đại từ nghi vấn (什么 / 谁 / 哪儿) + V1,就 + V2 + Đại từ nghi vấn đóHSK 3
- Động từ / Giới từ 在 (zài) và trợ từ gợi ý 吧 (ba) · Chủ ngữ + 在 + Địa điểm (+ 里/后) + Động từ · Câu đề nghị + 吧HSK 1
- Lượng từ kính trọng chỉ người 位 (wèi) · Số từ / Đại từ chỉ định (这 / 那 / 几 / 每) + 位 + Danh từ chỉ ngườiHSK 2