Cấp: HSK 1Chữ đơn
请
Phồn thể: [請]Nghĩa tiếng Việtmời; mời mọc; xin (làm gì đó)
Âm Hán Việtthỉnh
- 1 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mời
- 2 mời mọc
- 3 xin (làm gì đó)
- 4 đãi (một bữa ăn, v.v.)
- 5 yêu cầu
Câu ví dụ
- 王先生、李女士,请坐,请喝一杯热茶!你们早饭想吃什么?Thưa ông Vương, bà Lý, mời ngồi, mời uống một tách trà nóng ạ! Bữa sáng hai vị muốn ăn gì?
- 没关系,没事!请问,你是新学生吗?Không sao, không có việc gì đâu! Xin hỏi, bạn là học sinh mới à?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 请问[請問][thỉnh vấn]Cấp: HSK 1xin lỗi, cho tôi hỏi...?
- 请假[請假][thỉnh giả]Cấp: HSK 3xin nghỉ phép
- 请客[請客][thỉnh khách]Cấp: HSK 3mời tiệc; chiêu đãi khách; mời ăn tối
- 申请[申請][thân thỉnh]Cấp: HSK 4nộp đơn xin; đơn xin (LT:份 (fèn))
- 邀请[邀請][yêu thỉnh]Cấp: HSK 4mời; thư mời
- 聘请[聘請][sánh thỉnh]Cấp: HSK 5mời thuê; thuê (luật sư, v.v.)
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 请求[請求][thỉnh cầu]Cấp: HSK 5yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
- 敬请[敬請][kính thỉnh]Cấp: HSK 7–9kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)
- 请柬[請柬]Cấp: HSK 7–9thiệp mời; lời mời bằng văn bản
- 请示[請示][thỉnh thị]Cấp: HSK 7–9xin chỉ thị
- 请帖[請帖][thỉnh thiếp]Cấp: HSK 7–9thiệp mời; lời mời viết tay
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 茶[trà]Cấp: HSK 1trà; cây trà
- 打电话[打電話][đả điện thoại]Cấp: HSK 1gọi điện thoại
- 给[給][cấp]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2cho; để; cho lợi ích của
- 鸡蛋[雞蛋][kê đản]Cấp: HSK 1trứng (gà); trứng gà
- 可以[khả dĩ]Cấp: HSK 1có thể; được; khả thi
- 卖[賣][mại]Cấp: HSK 1bán; phản bội; không tiếc công sức
- 面包[麵包][diện bao]Cấp: HSK 1bánh mì
- 女士[nữa sĩ]Cấp: HSK 1quý bà; phu nhân; cô
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu kiêm ngữ với 让 / 请 (ràng / qǐng) · Chủ ngữ + 让 / 请 + Tân ngữ 1 (Kiêm ngữ) + Động từ + Tân ngữ 2HSK 2
- Câu chữ 是 (shì) và phủ định 不是 · Chủ ngữ + (不) + 是 + Danh từHSK 1
- Câu khuyên ngăn 不要 (bùyào) và phân biệt 听 (tīng) — 听见 (tīngjiàn) · 不要 + Động từ · 听 (hành động nghe) ≠ 听见 (kết quả nghe thấy)HSK 1
- Đại từ nghi vấn 什么 (shénme) và động từ 叫 (jiào) · Chủ ngữ + 叫 + 什么 (+ 名字)?HSK 1
- Giới từ 给 (gěi) và cụm Động từ + 一下 (yīxià) · 给 + Người + Động từ (打电话 / 买...) · Động từ + 一下HSK 1
- Cách hỏi và nói họ tên với 姓 / 姓名 · Chủ ngữ + 姓 + Họ (1–2 chữ),叫 + Họ tên đầy đủHSK 2