Cấp: HSK 1Từ ghép
面包
Phồn thể: [麵包]Nghĩa
- 1 bánh mì
Câu ví dụ
- 谢谢!你们店里卖这个鸡蛋和面包吗?我可以看一下吗?Cảm ơn cô! Trong tiệm của các cô có bán trứng gà và bánh mì này không? Tôi có thể xem một chút được không?
- 可以,我们卖鸡蛋、面包和热茶。这个面包很大,您可以先吃一半。Được ạ, chúng cháu có bán trứng gà, bánh mì và trà nóng. Chiếc bánh mì này rất to, ông có thể ăn trước một nửa.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 猴面包[猴麵包]xem 猴面包树 (hóumiànbāoshù)
- 烤面包[烤麵包]nướng bánh mì; bánh mì nướng; bánh mì nướng lát
- 面包车[麵包車]xe van chở người; xe buýt nhỏ
- 面包虫[麵包蟲]sâu bột (Tenebrio molitor)
- 面包房[麵包房]tiệm bánh mì
- 面包果[麵包果]quả mít; quả sa kê; Artocarpus heterophyllus
- 面包机[麵包機]máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì
- 面包糠[麵包糠]bột chiên xù
- 面包皮[麵包皮]vỏ bánh mì
- 面包片[麵包片]lát bánh mì; bánh mì lát
- 面包瓤[麵包瓤]ruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh mì)
- 面包树[麵包樹]cây sa kê; Artocarpus altilis
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 茶[trà]Cấp: HSK 1trà; cây trà
- 打电话[打電話][đả điện thoại]Cấp: HSK 1gọi điện thoại
- 给[給][cấp]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2cho; để; cho lợi ích của
- 鸡蛋[雞蛋][kê đản]Cấp: HSK 1trứng (gà); trứng gà
- 可以[khả dĩ]Cấp: HSK 1có thể; được; khả thi
- 卖[賣][mại]Cấp: HSK 1bán; phản bội; không tiếc công sức
- 女士[nữa sĩ]Cấp: HSK 1quý bà; phu nhân; cô
- 请[請][thỉnh]Cấp: HSK 1mời; mời mọc; xin (làm gì đó)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này