Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烤面包

Phồn thể: [烤麵包]
kǎomiànbāo
Nghĩa tiếng Việtnướng bánh mì; bánh mì nướng; bánh mì nướng lát
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nướng bánh mì
  2. 2 bánh mì nướng; bánh mì nướng lát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập