Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kǎo

烤

Nghĩanướng; nướng bằng lò; nướng lửa
Bộ thủ火
Âm Hán Việtkhảo
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kǎoÂm Hán Việt: khảonướng; nướng bằng lò; nướng lửa

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 火 + 考

  • Phần chỉ nghĩa: 火
  • Phần chỉ âm: 考

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.