Cấp: HSK 4Chữ đơn
烤
Nghĩa tiếng Việtnướng; nướng bằng lò; nướng lửa
Âm Hán Việtkhảo
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nướng
- 2 nướng bằng lò
- 3 nướng lửa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 烧烤[燒烤][thiêu khảo]Cấp: HSK 5nướng thịt; nướng
- 焙烤nướng; quay; sấy lò
- 烘烤nướng; quay
- 焗烤nướng; gratin
- 烤饼[烤餅]bánh nướng
- 烤电[烤電]điện nhiệt (phương pháp điều trị y tế liên quan đến việc làm nóng cục bộ mô cơ thể bằng dòng điện)
- 烤房phòng sấy; lò nướng
- 烤麸[烤麩]kao fu, một sản phẩm gluten mì xốp dùng trong ẩm thực Trung Quốc
- 烤火sưởi ấm bên lửa
- 烤鸡[烤雞]gà nướng
- 烤架vỉ nướng (của bếp, v.v.)
- 烤焦cháy khét (thức ăn do nướng quá mức, v.v.)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不便[bất tiện]Cấp: HSK 4bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
- 地址[địa xởi]Cấp: HSK 4địa chỉ
- 否则[否則][bĩ tắc]Cấp: HSK 4nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 4kết quả; kết cục; kết luận
- 及时[及時][cập thì]Cấp: HSK 4kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 开玩笑[開玩笑][khai ngoạn tiếu]Cấp: HSK 4đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 看法[khán pháp]Cấp: HSK 4cách nhìn; quan điểm; ý kiến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này