Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
kǎo

烤

Nghĩa tiếng Việtnướng; nướng bằng lò; nướng lửa
Âm Hán Việtkhảo
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nướng
  2. 2 nướng bằng lò
  3. 3 nướng lửa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập