Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烤麸

Phồn thể: [烤麩]
kǎofū
Nghĩa tiếng Việtkao fu, một sản phẩm gluten mì xốp dùng trong ẩm thực Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 kao fu, một sản phẩm gluten mì xốp dùng trong ẩm thực Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập