焗烤Từ ghép焗烤júkǎoNghĩa tiếng Việtnướng; gratin2 chữ21 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nướng2 gratinPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.焗(phương ngữ) nấu trong muối hoặc cát, trong nồi kín; hấp; nướngTrang chữ →烤[khảo]nướng; nướng bằng lò; nướng lửaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →