Chữ Hán
焗
Nghĩa(phương ngữ) nấu trong muối hoặc cát, trong nồi kín; hấp; nướng
Bộ thủ火
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (phương ngữ) nấu trong muối hoặc cát, trong nồi kín; hấp; nướng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 火 + 局
- Phần chỉ nghĩa: 火
- Phần chỉ âm: 局
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.