Houzii
← Từ điển
Từ ghép

焙烤

bèikǎo
Nghĩa tiếng Việtnướng; quay; sấy lò
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nướng
  2. 2 quay
  3. 3 sấy lò

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập