Cấp: HSK 4Từ ghép
地址
Nghĩa
- 1 địa chỉ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 我按您的提醒试了一下,还是不行。于是我就把我的地址发到客服邮箱了,麻烦你们及时安排修理吧。Tôi đã thử theo lời nhắc của chị rồi mà vẫn không được. Thế là tôi đã gửi địa chỉ của mình vào hộp thư chăm sóc khách hàng rồi, phiền các bạn sắp xếp sửa chữa kịp thời giúp nhé.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 栈地址[棧地址]địa chỉ ngăn xếp (tin học)
- 办公地址[辦公地址]địa chỉ kinh doanh
- 电邮地址[電郵地址]địa chỉ email
- 多站地址địa chỉ multicast; địa chỉ nhiều trạm
- 广播地址[廣播地址]địa chỉ quảng bá
- 回信地址địa chỉ hồi âm
- 家庭地址địa chỉ nhà
- 绝对地址[絕對地址]địa chỉ tuyệt đối (tin học)
- 目标地址[目標地址]địa chỉ đích; địa chỉ mục tiêu
- 配送地址địa chỉ giao hàng
- 通信地址địa chỉ thư tín
- 通讯地址[通訊地址]địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不便[bất tiện]Cấp: HSK 4bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
- 否则[否則][bĩ tắc]Cấp: HSK 4nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 4kết quả; kết cục; kết luận
- 及时[及時][cập thì]Cấp: HSK 4kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 开玩笑[開玩笑][khai ngoạn tiếu]Cấp: HSK 4đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 看法[khán pháp]Cấp: HSK 4cách nhìn; quan điểm; ý kiến
- 烤[khảo]Cấp: HSK 4nướng; nướng bằng lò; nướng lửa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này