Cấp: HSK 5Từ ghép
客服
Nghĩa
- 1 dịch vụ khách hàng
Câu ví dụ
- 我按您的提醒试了一下,还是不行。于是我就把我的地址发到客服邮箱了,麻烦你们及时安排修理吧。Tôi đã thử theo lời nhắc của chị rồi mà vẫn không được. Thế là tôi đã gửi địa chỉ của mình vào hộp thư chăm sóc khách hàng rồi, phiền các bạn sắp xếp sửa chữa kịp thời giúp nhé.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创造[創造][sáng tạo]Cấp: HSK 5tạo ra; mang lại; sản xuất
- 代替[đại thế]Cấp: HSK 5thay thế; thay cho
- 救[捄][cứu]Cấp: HSK 5biến thể của 救 (jiù)
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 救护车[救護車][cứu hộ xa]Cấp: HSK 5xe cứu thương
- 就业[就業][tựu nghiệp]Cấp: HSK 5tìm được việc làm; việc làm
- 久远[久遠][cửu viễn]Cấp: HSK 5cũ; xưa; xa xôi
- 据[㨿][cứ]Cấp: HSK 5biến thể của 据 (jù)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này