Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

麻烦

Phồn thể: [麻煩]
máfan
Nghĩa tiếng Việtrắc rối; bất tiện; không tiện; phiền phức; gây khó chịu; làm phiền ai; làm phiền ai đó
Âm Hán Việtma phiền
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rắc rối; bất tiện
  2. 2 không tiện; phiền phức; gây khó chịu
  3. 3 làm phiền ai; làm phiền ai đó

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập