Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn
shì

试

Phồn thể: [試]
Nghĩa tiếng Việtthử; thí nghiệm; thi
Âm Hán Việtthí
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thử
  2. 2 thí nghiệm
  3. 3 thi
  4. 4 cuộc kiểm tra
  5. 5 bài kiểm tra

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập