Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

比试

Phồn thể: [比試]
bǐshì
Nghĩa tiếng Việtthi đấu; đo bằng tay hoặc cánh tay; làm động tác đo lường
Âm Hán Việttỉ thí
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa