Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

试图

Phồn thể: [試圖]
shìtú
Nghĩa tiếng Việtcố gắng; thử
Âm Hán Việtthí đồ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa