Cấp: HSK 2Từ ghép
考试
Phồn thể: [考試]Nghĩa
- 1 dự thi
- 2 kỳ thi
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 同学们,现在开始上课!请大家打开书和本子,拿出笔来。下周五我们就要考试了。Các em, bây giờ bắt đầu vào học! Mời cả lớp mở sách và vở, lấy bút ra. Thứ Sáu tuần sau chúng ta sẽ thi rồi.
- 老师,快要考试了,这次考多少道题?新学的词多不多?Thưa thầy, sắp thi rồi, lần này thi bao nhiêu câu hỏi ạ? Từ mới học có nhiều không thầy?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 考试卷[考試卷]bài thi; giấy kiểm tra
- 考试院[考試院]Khảo Thí Viện, hội đồng thẩm định và bổ nhiệm theo hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc, sau là Đài Loan; hội đồng kỳ thi
- 编班考试[編班考試]kỳ thi xếp lớp
- 闭卷考试[閉卷考試]kỳ thi đóng sách
- 会士考试[會士考試]agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)
- 考试卷子[考試卷子]xem 考试卷 (kǎoshìjuàn)
- 科举考试[科舉考試]kỳ thi khoa bảng (thời xưa)
- 甄别考试[甄別考試]sàng lọc; đánh giá qua kỳ thi; kiểm tra sàng lọc
- 汉语水平考试[漢語水平考試]HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
- 商务汉语考试[商務漢語考試]Kỳ thi Tiếng Hoa Thương mại (BCT)
- 大学入学指定科目考试[大學入學指定科目考試]Kỳ thi Môn học Chỉ định, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng học tập trong ngành học đã chọn (Đài Loan); viết tắt 指考 (Zhǐkǎo)
- 普通高等学校招生全国统一考试[普通高等學校招生全國統一考試]Kỳ thi Tuyển sinh Đại học Quốc gia (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Trung Quốc); thường viết tắt là 高考 (gāokǎo)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 班[ban]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5nhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việc
- 本子[bản tí]Cấp: HSK 2sách; quyển tập; truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi"
- 笔[筆][bút]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5bút; bút chì; bút lông
- 词[䛐][từ]Cấp: HSK 2biến thể cũ của 词 (cí)
- 从小[從小][tòng tiểu]Cấp: HSK 2từ nhỏ; từ bé
- 打开[打開][đả khai]Cấp: HSK 2mở; cho xem (vé); bật lên
- 高中[cao trung]Cấp: HSK 2trường trung học phổ thông; viết tắt của 高级中学 (gāojízhōngxué)
- 教[giáo]Cấp: HSK 2dạy
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này