Từ ghép
大学入学指定科目考试
Phồn thể: [大學入學指定科目考試]Nghĩa tiếng ViệtKỳ thi Môn học Chỉ định, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng học tập trong ngành học đã chọn (Đài Loan); viết tắt 指考 (Zhǐkǎo)
- 10 chữ
- 66 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Kỳ thi Môn học Chỉ định, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng học tập trong ngành học đã chọn (Đài Loan)
- 2 viết tắt 指考 (Zhǐkǎo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 入[nhập]đi vào; tham gia; trở thành thành viênTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 指[chỉ]ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đếnTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 目mắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lướiTrang chữ →
- 考[khảo]thi, kiểm tra; kỳ thiTrang chữ →
- 试[thí]thử; thí nghiệm; thiTrang chữ →