Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大学入学指定科目考试

Phồn thể: [大學入學指定科目考試]
Dàxué Rùxué Zhǐdìng Kēmù Kǎoshì
Nghĩa tiếng ViệtKỳ thi Môn học Chỉ định, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng học tập trong ngành học đã chọn (Đài Loan); viết tắt 指考 (Zhǐkǎo)
  • 10 chữ
  • 66 nét
  • 2 nghĩa