Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kǎo · kǎo

考

Nghĩađánh; đập; biến thể của 考 (kǎo); kiểm tra; xác minh; thử nghiệm
Bộ thủ耂
Âm Hán Việtkhảo
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kǎoÂm Hán Việt: khảođánh; đập; biến thể của 考 (kǎo)
  • kǎoChưa có âm thanhkiểm tra; xác minh; thử nghiệm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 耂 + 丂

  • Phần chỉ nghĩa: 耂
  • Phần chỉ âm: 丂

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.