Chữ Hán
考
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khảođánh; đập; biến thể của 考 (kǎo)
- Chưa có âm thanhkiểm tra; xác minh; thử nghiệm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 耂 + 丂
- 耂lǎogià; cũng như 老 (lǎo); bộ Khang Hy số 125
- 丂kǎothành tố "hơi thở" hoặc "tiếng thở dài" trong chữ Hán
- Phần chỉ nghĩa: 耂
- Phần chỉ âm: 丂
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 考试Âm Hán Việt: khảo thídự thi; kỳ thiHSK 2
- 报考Âm Hán Việt: báo khảođăng ký dự thiHSK 4
- 考生Âm Hán Việt: khảo sinhthí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thiHSK 4
- 考虑Âm Hán Việt: khảo lựsuy nghĩ kỹ; cân nhắc; sự cân nhắcHSK 4
- 高考Âm Hán Việt: cao khảokỳ thi tuyển sinh đại học (đặc biệt là viết tắt của 普通高等学校招生全国统一考试 (PǔtōngGāoděngXuéxiàoZhāoshēngQuánguóTǒngyīKǎoshì)); (Đài Loan) kỳ thi tuyển dụng công chức cao cấp (viết tắt của 公務人員高等考試|公务人员高等考试)HSK 4
- 参考Âm Hán Việt: tham khảotham khảo; tài liệu tham khảo; tham chiếuHSK 5
- 思考Âm Hán Việt: tư khảosuy ngẫm; cân nhắcHSK 5
- 考古Âm Hán Việt: khảo cổkhảo cổHSK 6
- 考察Âm Hán Việt: khảo sátkiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địaHSK 6
- 考核Âm Hán Việt: khảo hạchkiểm tra; kiểm duyệt; đánh giáHSK 6
- 考验Âm Hán Việt: khảo nghiệmthử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệmHSK 6
- 考查Âm Hán Việt: khảo trađiều tra; nghiên cứuHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 同学们,现在开始上课!请大家打开书和本子,拿出笔来。下周五我们就要考试了。Các em, bây giờ bắt đầu vào học! Mời cả lớp mở sách và vở, lấy bút ra. Thứ Sáu tuần sau chúng ta sẽ thi rồi.
- 老师,快要考试了,这次考多少道题?新学的词多不多?Thưa thầy, sắp thi rồi, lần này thi bao nhiêu câu hỏi ạ? Từ mới học có nhiều không thầy?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.