Chữ Hán
丂
Nghĩathành tố "hơi thở" hoặc "tiếng thở dài" trong chữ Hán
Bộ thủ一
- 2 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- thành tố "hơi thở" hoặc "tiếng thở dài" trong chữ Hán
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 一 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 号hàoÂm Hán Việt: hiệusố thứ tự; ngày trong tháng; dấuHSK 1
- 考kǎoÂm Hán Việt: khảođánh; đập; biến thể của 考 (kǎo)HSK 2
- 巧qiǎoÂm Hán Việt: xảomột cách tình cờ; trùng hợp; đúng lúcHSK 4
- 朽xiǔmục nátHSK 7–9
- 兮xī(trợ từ trong tiếng Trung cổ, tương tự như 啊)
- 甹pīnghiệp sĩ nghĩa hiệp
- 粤Yuètiếng Quảng Đông; tên gọi tắt của Quảng Đông 广东 (Guǎngdōng)
- 粵
- 羲Xīgiống như Phục Hy 伏羲 (Fúxī), một vị hoàng đế huyền thoại; họ [Xi1]
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.