Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
kǎo

丂

Nghĩa tiếng Việtthành tố "hơi thở" hoặc "tiếng thở dài" trong chữ Hán
  • 1 chữ
  • 2 nét

Nghĩa

  1. 1 thành tố "hơi thở" hoặc "tiếng thở dài" trong chữ Hán

Tra cứu mở rộng & Luyện tập