粤Chữ Hán
Nghĩatiếng Quảng Đông; tên gọi tắt của Quảng Đông 广东 (Guǎngdōng)
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- Yuètiếng Quảng Đông; tên gọi tắt của Quảng Đông 广东 (Guǎngdōng)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 囗 + 米 + 丂
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.