Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

粤

Phồn thể: [粵]
Yuè
Nghĩa tiếng Việttiếng Quảng Đông; tên gọi tắt của Quảng Đông 广东 (Guǎngdōng)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếng Quảng Đông
  2. 2 tên gọi tắt của Quảng Đông 广东 (Guǎngdōng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập