Từ ghép
粤绣
Phồn thể: [粵繡]Nghĩa tiếng Việtthêu Quảng Đông, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là tô thêu 苏绣 (Sūxiù), thêu Tương 湘绣 (Xiāngxiù) và thục thêu 蜀绣 (Shǔxiù))
- 2 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 thêu Quảng Đông, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là tô thêu 苏绣 (Sūxiù), thêu Tương 湘绣 (Xiāngxiù) và thục thêu 蜀绣 (Shǔxiù))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.