Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiù · xiù

绣

Nghĩabiến thể của 绣 (xiù); thêu; thêu thùa
Bộ thủ纟
Âm Hán Việttú
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiùÂm Hán Việt: túbiến thể của 绣 (xiù)
  • xiùthêu; thêu thùa

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 秀

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 秀

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.