Houzii
← Từ điển
Từ ghép

非物质文化遗产

Phồn thể: [非物質文化遺產]
Fēiwùzhì Wénhuà Yíchǎn
Nghĩa tiếng ViệtDi sản Văn hóa Phi vật thể (của UNESCO)
  • 7 chữ
  • 50 nét