Từ ghép
非物质文化遗产
Phồn thể: [非物質文化遺產]Nghĩa
- 1 Di sản Văn hóa Phi vật thể (của UNESCO)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 质tính cách; bản chất; chất lượngTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 遗(hình thức bị giới hạn) để lạiTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →