Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fēi · Fēi

非

Nghĩakhông phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-; viết tắt của 非洲 (Fēizhōu), Châu Phi
Bộ thủ非
Âm Hán Việtphi
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fēiÂm Hán Việt: phikhông phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-
  • Fēiviết tắt của 非洲 (Fēizhōu), Châu Phi

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.